Dự thảo Luật Đo lường (sửa đổi): Chuyển từ tiền kiểm sang hậu kiểm, giảm 8 thủ tục hành chính
Sau gần 15 năm thi hành, Luật Đo lường năm 2011 bộc lộ một số hạn chế trước yêu cầu chuyển đổi số, đổi mới phương thức quản lý và cải cách hành chính. Dự thảo luật sửa đổi hướng tới quản lý dựa trên dữ liệu, mức độ rủi ro, đồng thời cắt giảm 8 thủ tục hành chính, tạo thuận lợi hơn cho doanh nghiệp.
Ba trụ cột sửa đổi, lấy chuyển đổi số làm nền tảng
Tại họp báo thường kỳ tháng 10/2026 của Bộ Khoa học và Công nghệ, TS. Trần Hậu Ngọc, Phó Chủ tịch Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia cho biết, việc sửa đổi Luật Đo lường năm 2011 xuất phát từ những yêu cầu thực tiễn sau gần 15 năm triển khai. Một số quy định hiện hành chưa theo kịp sự phát triển của công nghệ, chưa tạo được khuôn khổ đầy đủ cho chuyển đổi số và quản lý theo mức độ rủi ro; định hướng phát triển hạ tầng kỹ thuật đo lường cũng chưa rõ, trong khi cơ chế huy động nguồn lực từ doanh nghiệp còn hạn chế.
Bên cạnh đó, một số thủ tục và quy định về phân cấp chưa đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính, nhất là trong bối cảnh tổ chức chính quyền địa phương hai cấp. Những bất cập này đặt ra yêu cầu phải điều chỉnh quy định pháp luật theo hướng linh hoạt hơn, giảm khâu trung gian nhưng vẫn bảo đảm hiệu lực quản lý nhà nước.Dự thảo tiếp tục được xây dựng theo hình thức luật sửa đổi, bổ sung một số điều, không thay đổi phạm vi điều chỉnh của luật hiện hành. Sau quá trình tiếp thu, chỉnh lý, dự thảo sửa đổi, bổ sung 19 điều, bãi bỏ 4 điều và một số điểm, khoản tại các điều 39, 43, 48, 52; đồng thời bổ sung 4 điều mới, tác động đến 24/57 điều của Luật Đo lường năm 2011.
Nội dung dự thảo Luật Đo lường sửa đổi tập trung vào ba trụ cột: chuyển đổi số và đổi mới phương thức quản lý; phát triển năng lực đo lường quốc gia, phát huy vai trò của doanh nghiệp; phân cấp và cải cách thủ tục hành chính.
Trong đó, chuyển đổi số được xác định là một hướng thay đổi quan trọng. Dự thảo bổ sung các quy định về nền tảng số, cơ sở dữ liệu dùng chung, số hóa kết quả đo lường và quản lý, khai thác dữ liệu trên môi trường số. Chứng thư điện tử được xác định có giá trị pháp lý như văn bản giấy. Các yêu cầu đối với phần mềm của phương tiện đo cũng được bổ sung nhằm phòng ngừa hành vi can thiệp, gian lận kết quả đo.
Trên cơ sở dữ liệu và mức độ rủi ro, hoạt động quản lý, kiểm tra được chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm. Thay vì áp dụng các thủ tục kiểm soát trước một cách đồng loạt, cơ quan quản lý có thể khai thác dữ liệu, đánh giá nguy cơ và tập trung kiểm tra vào những lĩnh vực, đối tượng có rủi ro cao hơn. Cách tiếp cận này được kỳ vọng giảm sự can thiệp hành chính không cần thiết, rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục cho tổ chức, doanh nghiệp, đồng thời vẫn duy trì khả năng giám sát và xử lý vi phạm của cơ quan quản lý nhà nước.
Một nội dung đáng chú ý khác là phát triển chuẩn đo lường phục vụ các lĩnh vực công nghệ chiến lược, năng lượng mới, kinh tế số và kinh tế xanh. Đây là những lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác cao, có yêu cầu kỹ thuật ngày càng đa dạng và cần hệ thống đo lường tương ứng để bảo đảm chất lượng sản phẩm, dịch vụ.
Đặc biệt, dự thảo lần đầu tiên luật hóa Chương trình bảo đảm đo lường tại tổ chức, doanh nghiệp theo hướng tự nguyện. Chi phí thực hiện được tính là chi cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo; kết quả thực hiện được xem xét để miễn, giảm kiểm tra nhà nước.
Theo định hướng này, doanh nghiệp không chỉ thực hiện đo lường để đáp ứng yêu cầu kiểm tra mà còn có thể chủ động đầu tư, xây dựng năng lực kiểm soát chất lượng trong nội bộ. Khi hệ thống đo lường được bảo đảm, doanh nghiệp có thêm điều kiện nâng cao độ chính xác trong sản xuất, hạn chế sai lệch, giảm rủi ro và đáp ứng yêu cầu tiêu chuẩn của thị trường.
Phân cấp quản lý, cắt giảm 8 thủ tục hành chính
Cùng với chuyển đổi số, dự thảo chú trọng phân định trách nhiệm quản lý và đơn giản hóa thủ tục. Một trong những nội dung chính là thiết kế cơ chế quản lý khác nhau đối với phương tiện đo nhóm 1 và nhóm 2, phù hợp với tính chất và mức độ rủi ro của từng loại.
Theo đó, dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo nhóm 1 và chuẩn đo lường không dùng trực tiếp để kiểm định phương tiện đo nhóm 2 được thực hiện theo cơ chế công bố năng lực, tổ chức cung cấp dịch vụ tự chịu trách nhiệm. Đối với phương tiện đo nhóm 2, Nhà nước tiếp tục thực hiện đánh giá, chỉ định tổ chức đủ năng lực.
Dự thảo cũng bỏ thủ tục chứng nhận chuẩn công tác; xóa bỏ việc phân loại hàng đóng gói sẵn và thủ tục cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện sử dụng dấu định lượng. Đồng thời, trách nhiệm quản lý phép đo chuyên ngành của các bộ được làm rõ hơn; thẩm quyền kiểm tra được phân định giữa cơ quan trung ương, cấp tỉnh và cấp xã.
Theo cơ quan soạn thảo, các sửa đổi này giúp cắt giảm, đơn giản hóa 8 thủ tục hành chính, qua đó tiết kiệm thời gian và chi phí tuân thủ cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc đơn giản hóa không đồng nghĩa với buông lỏng quản lý. Những yêu cầu cần thiết nhằm bảo đảm độ chính xác của phép đo, phòng chống gian lận thương mại và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng vẫn được duy trì.
Đây cũng là điểm cần cân bằng trong quá trình sửa luật: giảm thủ tục đối với hoạt động có mức độ rủi ro thấp, tạo điều kiện cho doanh nghiệp chủ động thực hiện trách nhiệm; đồng thời giữ công cụ quản lý nhà nước đối với những phương tiện đo, hoạt động đo lường có ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn, sức khỏe và quyền lợi của người dân.
Bảo đảm chuyển tiếp, không phát sinh bộ máy mới
Liên quan đến quá trình tiếp thu, chỉnh lý dự thảo, TS. Trần Hậu Ngọc cho biết, trên cơ sở Kết luận số 244/KL-UBTVQH16 của Ủy ban Thường vụ Quốc hội và ý kiến của cơ quan thẩm tra, Chính phủ đã tiếp thu, chỉnh lý tại Báo cáo số 723/BC-CP.
Một trong những nội dung được giữ lại là phân loại phương tiện đo nhóm 1 và nhóm 2. Theo cơ quan soạn thảo, cơ chế này đang được áp dụng ổn định và phù hợp với thông lệ quốc tế, do đó cần tiếp tục duy trì để bảo đảm tính nhất quán trong quản lý.
Đối với hàng đóng gói sẵn và dấu định lượng “V”, dự thảo được điều chỉnh theo hướng loại bỏ việc phân nhóm, kể cả dưới hình thức tự nguyện. Tuy nhiên, lượng hàng đóng gói sẵn vẫn được kiểm soát thông qua các yêu cầu kỹ thuật đo lường phù hợp với khuyến nghị của Tổ chức Đo lường hợp pháp quốc tế (OIML).
Dự thảo cũng quy định các cơ chế chuyển tiếp nhằm tránh gây xáo trộn hoạt động sản xuất, kinh doanh. Các quyết định chỉ định, kết quả kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm đã được cấp tiếp tục có hiệu lực. Những tổ chức đã đăng ký cung cấp dịch vụ có tối đa 6 tháng để hoàn thành việc công bố năng lực theo quy định mới. Bao bì đã in dấu định lượng được tiếp tục sử dụng trong thời hạn 24 tháng.
Đáng chú ý, việc thi hành luật không làm phát sinh tổ chức, bộ máy hay biên chế mới. Kinh phí thực hiện được bố trí trong dự toán chi cho khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cùng các nguồn hợp pháp khác.
Với những điều chỉnh trên, việc sửa đổi Luật Đo lường năm 2011 không chỉ nhằm tháo gỡ những vướng mắc trong thực thi mà còn hướng tới thay đổi phương thức quản lý: lấy dữ liệu làm nền tảng, lấy mức độ rủi ro làm căn cứ kiểm soát và khuyến khích doanh nghiệp chủ động bảo đảm năng lực đo lường. Đây là cơ sở để nâng cao chất lượng hoạt động đo lường, hỗ trợ sản xuất, kinh doanh và bảo vệ tốt hơn quyền lợi người tiêu dùng trong bối cảnh chuyển đổi số.
Theo https://baophapluat.vn/du-thao-luat-do-luong-sua-doi-chuyen-tu-tien-kiem-sang-hau-kiem-giam-8-thu-tuc-hanh-chinh.html
















